| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
45 |
180 cm |
76 kg |
Thụy Sĩ |
|
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
187 cm |
- |
Áo |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
177 cm |
- |
Canada |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
184 cm |
80 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
178 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
193 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
179 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ cánh trái |
30 |
181 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ cánh trái |
21 |
186 cm |
- |
Liechtenstein |
| Tiền vệ cánh phải |
24 |
193 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
184 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
187 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
182 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
185 cm |
- |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
35 |
181 cm |
73 kg |
Liechtenstein |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
174 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
173 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
176 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
175 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
185 cm |
- |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
169 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
188 cm |
- |
Đức |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
183 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Thủ môn |
37 |
187 cm |
74 kg |
Liechtenstein |
| Thủ môn |
22 |
183 cm |
- |
Liechtenstein |
| Thủ môn |
27 |
186 cm |
- |
Đức |
| Thủ môn |
21 |
182 cm |
- |
Thụy Sĩ |