Thông tin
Legia Warszawa
Contract Period:
21
- ArmeniaQuốc gia
-
27AGE
09/07/1999
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Belarus |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Lincoln Red Imps FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|