Thông tin
Mobarakeh Sepahan
Contract Period:
66
- TajikistanQuốc gia
-
26AGE
25/07/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League 2
-
Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
Cúp Nhà vua Thái Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-27
-
23-25
-
23-24
-
22
-
22
-
21-23
-
21
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 39(31.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.8Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AFC
|
Philippines |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Aluminium Arak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC
|
Đông Timor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|