Thông tin
AEK Larnaca
Contract Period:
27
- Đảo Síp,PhápQuốc gia
-
39AGE
09/06/1987
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
18-19
-
17-18
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|