Thông tin
Stade Rennais FC
Contract Period:
21
- PhápQuốc gia
-
32AGE
07/12/1994
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Siêu cúp Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Montpellier |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Reims |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|