Thông tin
- ÁoQuốc gia
-
30AGE
24/03/1996
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đức
-
Euro 2024
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
19-20
-
25-26
-
25
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|