Valentyn Rubchynskyi info
Thông tin
Dynamo Kyiv
Contract Period:
15
- UkraineQuốc gia
-
24AGE
15/02/2002
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 58 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
Europa League
-
Thế vận hội Olympic
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.33(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 20.14(16.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
Obolon Kiev |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKRC
|
Rukh Vynnyky |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|