Thông tin
- Thụy Sĩ,KosovoQuốc gia
-
30AGE
02/02/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
- 35/35GS/GP
- 0.4(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.31Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.51(1.09)Sút bóng
(OT)
- 27.03(22.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1.49Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Schaffhausen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|