Thông tin
Vojvodina
Contract Period:
- Guinea BissauQuốc gia
-
24AGE
03/09/2002
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
Thống kê cầu thủ
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 8.38(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 13.5(11.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.88Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 2.63Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 9(7.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Feirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|