Thông tin
Zenit St.Petersburg
Contract Period:
6
- SloveniaQuốc gia
-
27AGE
30/10/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Nga
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Đảo Síp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Montenegro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Thụy Điển |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Luxembourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Slovakia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|