Thông tin
Slovan Liberec
Contract Period:
9
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
26AGE
24/05/2000
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Cúp Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D2
|
Marila Pribram |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Barcelona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Brann |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|