Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
28AGE
02/11/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.27
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 45.36(39.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 21.43(17.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 21.5(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|