Thông tin
- Serbia,Bắc MacedoniaQuốc gia
-
18AGE
11/05/2008
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 30/35GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.31(0.57)Sút bóng
(OT)
- 15.71(13.51)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.34Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.29)Sút bóng
(OT)
- 17(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Vojvodina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Aarau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|