Thông tin
FK Riteriai
Contract Period:
-
32
- Montenegro,SerbiaQuốc gia
-
32AGE
10/05/1994
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.135 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Kauno Zalgiris |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Hamrun Spartans |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AZE D1
|
Standard Sumqayit |
0 |
0 |
0 |
0
1
|