Vasilios Lambropoulos info
Thông tin
OFI Crete
Contract Period:
24
- Hy LạpQuốc gia
-
36AGE
31/03/1990
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
UEFA Nations League
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
22-23
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE S CUP
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|