XH Đội bóng
1 Debreceni VSC Debreceni VSC
2 Ujpesti TE Ujpesti TE
3 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
4 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
5 Zalaegerszeg TE Zalaegerszeg TE
6 MTK Hungaria FC MTK Hungaria FC
7 Vasas Vasas
8 Budapest Honved Budapest Honved
9 ETO Gyori FC ETO Gyori FC
10 Paksi SE Paksi SE
11 Puskas Akademia Fehervar Puskas Akademia Fehervar
12 Varda SE Varda SE
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Thông tin
VĐQG Hungary (Borsodi Liga) thi đấu theo vòng tròn trận sân nhà và sân khách. Mỗi trận đấu thắng được 3 điểm, hòa được 1 điểm, thua không được điểm. Đến hết mùa giải 2 đội có điểm thấp nhất sẽ phải xuống hạng.