Chọn mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
Lựa chọn
Group A
Group B
Group C
VĐQG Iceland Nữ
2015
BXH
Lịch thi đấu
Group C
FT
HT
Chủ
Khách
Bóng đá
VĐQG Iceland Nữ
BXH
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Điểm
1
Nữ Volsungur Husavik
12
9
3
0
30
2
Nữ Fjardabyggd
12
8
1
3
25
3
Nữ UMF Sindri Hofn
12
3
5
4
14
4
Nữ Hottur Egilsstadir
12
2
6
4
12
5
Nữ Hamrarnir
12
3
3
6
12
6
Nữ Einherji
12
2
4
6
10
7
Nữ Tindastoll Neisti
12
1
6
5
9