Chọn mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
Lựa chọn
Group A
Group B
Group C
VĐQG Iceland Nữ
2016
BXH
Lịch thi đấu
Group C
FT
HT
Chủ
Khách
Bóng đá
VĐQG Iceland Nữ
BXH
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
Điểm
1
Nữ Tindastoll Neisti
10
9
1
0
28
2
Nữ UMF Sindri Hofn
10
4
4
2
16
3
Nữ Einherji
10
4
2
4
14
4
Nữ Hamrarnir
10
2
4
4
10
5
Nữ Volsungur Husavik
10
2
2
6
8
6
Nữ Fjardab Hottur Leiknir
10
1
3
6
6