XH Đội bóng
1 Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
2 KR Reykjavik KR Reykjavik
3 Fram Reykjavik Fram Reykjavik
4 Breidablik Breidablik
5 Valur Valur
6 Keflavik Keflavik
7 Stjarnan Gardabaer Stjarnan Gardabaer
8 IBV Vestmannaeyjar IBV Vestmannaeyjar
9 IA Akranes IA Akranes
10 KA Akureyri KA Akureyri
11 Hafnarfjordur  FH Hafnarfjordur FH
12 Thor Akureyri Thor Akureyri
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
14 13 1 0 40 48 9 39 92.9 7.1 0.0 3.4 0.6 T T T T T T ?
14 9 2 3 29 48 34 14 64.3 14.3 21.4 3.4 2.4 T T B T B H ?
13 8 3 2 27 32 25 7 61.5 23.1 15.4 2.5 1.9 T T T B T H ?
13 6 4 3 22 32 25 7 46.2 30.8 23.1 2.5 1.9 T B H T B T ?
14 6 1 7 19 24 27 -3 42.9 7.1 50.0 1.7 1.9 B B B H T B ?
13 4 4 5 16 18 24 -6 30.8 30.8 38.5 1.4 1.8 T B B H T H ?
14 4 3 7 15 28 31 -3 28.6 21.4 50.0 2.0 2.2 B T H B T H ?
13 4 3 6 15 22 26 -4 30.8 23.1 46.2 1.7 2.0 H T T T H T ?
13 4 3 6 15 17 25 -8 30.8 23.1 46.2 1.3 1.9 H T T B B B ?
13 3 1 9 10 19 28 -9 23.1 7.7 69.2 1.5 2.2 B B B B B B ?
13 1 5 7 8 18 31 -13 7.7 38.5 53.8 1.4 2.4 B B T H H H ?
13 2 2 9 8 14 35 -21 15.4 15.4 69.2 1.1 2.7 B B B H B H ?
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Thông tin
VĐQG Iceland(VĐQG Iceland) hiện có 12 câu lạc bộ, thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm. Vào cuối mùa giải, hai câu lạc bộ đứng cuối bảng sẽ xuống hạng trong khi 2 câu lạc bộ đứng đầu giải 1. deild karla(Hạng 2 Iceland) sẽ được thăng hạng lên Úrvalsdeild karla.