XH Đội bóng
1 Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
2 KR Reykjavik KR Reykjavik
3 Fram Reykjavik Fram Reykjavik
4 Breidablik Breidablik
5 Keflavik Keflavik
6 IA Akranes IA Akranes
7 Stjarnan Gardabaer Stjarnan Gardabaer
8 Valur Valur
9 Hafnarfjordur  FH Hafnarfjordur FH
10 IBV Vestmannaeyjar IBV Vestmannaeyjar
11 KA Akureyri KA Akureyri
12 Thor Akureyri Thor Akureyri
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
20 16 3 1 51 64 18 46 80.0 15.0 5.0 3.2 0.9 B T H H T T ?
20 13 4 3 43 72 45 27 65.0 20.0 15.0 3.6 2.3 T T H T H T ?
19 12 4 3 40 48 35 13 63.2 21.1 15.8 2.5 1.8 T T H T B T ?
19 8 6 5 30 39 33 6 42.1 31.6 26.3 2.1 1.7 T H T B B H ?
20 8 4 8 28 31 34 -3 40.0 20.0 40.0 1.6 1.7 T B T B T T ?
20 7 5 8 26 34 38 -4 35.0 25.0 40.0 1.7 1.9 B T H T T H ?
20 7 3 10 24 38 48 -10 35.0 15.0 50.0 1.9 2.4 B B T T B T ?
20 7 2 11 23 35 42 -7 35.0 10.0 55.0 1.8 2.1 B B B T H B ?
20 3 9 8 18 25 37 -12 15.0 45.0 40.0 1.3 1.9 H H H T B H ?
20 4 5 11 17 30 42 -12 20.0 25.0 55.0 1.5 2.1 H B B H B B ?
20 4 4 12 16 31 45 -14 20.0 20.0 60.0 1.6 2.3 H H B B H B ?
20 4 3 13 15 20 50 -30 20.0 15.0 65.0 1.0 2.5 T H T B B B ?
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Thông tin
VĐQG Iceland(VĐQG Iceland) hiện có 12 câu lạc bộ, thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm. Vào cuối mùa giải, hai câu lạc bộ đứng cuối bảng sẽ xuống hạng trong khi 2 câu lạc bộ đứng đầu giải 1. deild karla(Hạng 2 Iceland) sẽ được thăng hạng lên Úrvalsdeild karla.