XH Đội bóng
1 Ordabasy Ordabasy
2 FC Kairat Almaty FC Kairat Almaty
3 Okzhetpes Okzhetpes
4 FK Yelimay Semey FK Yelimay Semey
5 FC Astana FC Astana
6 FK Aktobe FK Aktobe
7 Ulytau Zhezkazgan Ulytau Zhezkazgan
8 FK Atyrau FK Atyrau
9 FC Zhetysu Taldykorgan FC Zhetysu Taldykorgan
10 Kaisar Kyzylorda Kaisar Kyzylorda
11 Zhenis Zhenis
12 Kyzylzhar Petropavlovsk Kyzylzhar Petropavlovsk
13 Tobol Kostanay Tobol Kostanay
14 FK Kaspyi Aktau FK Kaspyi Aktau
15 Altay FK Altay FK
16 Irtysh Pavlodar Irtysh Pavlodar
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
16 12 4 0 40 28 9 19 75.0 25.0 0.0 1.8 0.6 T T T T T T ?
18 11 6 1 39 34 12 22 61.1 33.3 5.6 1.9 0.7 B H T T T T ?
16 7 6 3 27 21 21 0 43.8 37.5 18.8 1.3 1.3 T H H T B B ?
16 7 5 4 26 24 19 5 43.8 31.3 25.0 1.5 1.2 T T B B T T ?
16 7 5 4 26 22 17 5 43.8 31.3 25.0 1.4 1.1 T H T B H T ?
16 7 4 5 25 20 15 5 43.8 25.0 31.3 1.3 0.9 H H T T B T ?
16 6 5 5 23 13 15 -2 37.5 31.3 31.3 0.8 0.9 B H T H B B ?
16 3 9 4 18 12 13 -1 18.8 56.3 25.0 0.8 0.8 H H H T B B ?
16 4 6 6 18 21 24 -3 25.0 37.5 37.5 1.3 1.5 H B H H T B ?
17 3 9 5 18 13 19 -6 17.6 52.9 29.4 0.8 1.1 H B T H T H ?
16 4 6 6 18 13 19 -6 25.0 37.5 37.5 0.8 1.2 B T B H H B ?
17 4 3 10 15 17 25 -8 23.5 17.6 58.8 1.0 1.5 T B B B B B ?
16 4 3 9 15 16 24 -8 25.0 18.8 56.3 1.0 1.5 B H T B T B ?
16 4 2 10 14 12 20 -8 25.0 12.5 62.5 0.8 1.3 H B B B T T ?
16 2 7 7 13 11 18 -7 12.5 43.8 43.8 0.7 1.1 B H B H B T ?
16 1 8 7 11 14 21 -7 6.3 50.0 43.8 0.9 1.3 H H B H B H ?
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Các đội thi đấu hai lượt sân nhà và khách nhau. Mọi trận đấu, đội thắng được 3 điểm, đội thua được 0 điểm, hòa nhau thi mọi bên tích 1 điểm. Các đội được chia thành hai nhóm sau lượt league, đội thứ hai từ dưới trở lên có tư cách vào vòng play off, đội đứng cuối phải chịu xuống hạng trực tiếp. Nhà vô đich Kazakhstan Super Leaguesẽ có tư cách vào giải UEFA Champions League mùa sau, đội nhì và ba được vào giải UEFA Europa League mùa sau.