XH Đội bóng
1 Atert Bissen Atert Bissen
2 FC Differdange 03 FC Differdange 03
3 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
4 UNA Strassen UNA Strassen
5 F91 Dudelange F91 Dudelange
6 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
7 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
8 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
9 Hostert Hostert
10 Victoria Rosport Victoria Rosport
11 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
12 Swift Hesperange Swift Hesperange
13 Jeunesse Canach Jeunesse Canach
14 Mamer Mamer
15 CS Petange CS Petange
16 Rodange 91 Rodange 91
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
30 20 5 5 65 70 27 43 66.7 16.7 16.7 2.3 0.9 T H T T T T ?
30 19 8 3 65 63 22 41 63.3 26.7 10.0 2.1 0.7 T T H T T B ?
30 19 3 8 60 51 24 27 63.3 10.0 26.7 1.7 0.8 H T T B T H ?
30 17 7 6 58 57 26 31 56.7 23.3 20.0 1.9 0.9 B T H T H H ?
30 17 7 6 58 59 38 21 56.7 23.3 20.0 2.0 1.3 H T B B H T ?
30 10 10 10 40 35 34 1 33.3 33.3 33.3 1.2 1.1 H T H B T T ?
30 11 7 12 40 48 50 -2 36.7 23.3 40.0 1.6 1.7 H T B B T T ?
30 11 5 14 38 43 48 -5 36.7 16.7 46.7 1.4 1.6 T B T T B B ?
30 10 6 14 36 35 56 -21 33.3 20.0 46.7 1.2 1.9 B B T T B T ?
30 10 5 15 35 33 50 -17 33.3 16.7 50.0 1.1 1.7 B B T T B B ?
30 9 7 14 34 44 47 -3 30.0 23.3 46.7 1.5 1.6 H T B B B B ?
30 9 5 16 32 31 46 -15 30.0 16.7 53.3 1.0 1.5 H B B B T T ?
30 9 4 17 31 29 44 -15 30.0 13.3 56.7 1.0 1.5 B B T B B H ?
30 8 5 17 29 33 59 -26 26.7 16.7 56.7 1.1 2.0 B H B T H H ?
30 6 7 17 25 26 49 -23 20.0 23.3 56.7 0.9 1.6 T B H T B B ?
30 6 7 17 25 28 65 -37 20.0 23.3 56.7 0.9 2.2 T B B B H B ?
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Phòng Quốc gia là giải đấu bóng đá cao nhất tại Luxembourg. Cho đến năm 2011, nó được biết đến như là BGL Ligue , sau khi liên đoàn bóng đá Luxembourg quản lý để niêm phong một hợp đồng tài trợ với Fortis . Trước năm 2006, nó đã có mười hai đội, nhưng nó đã mở rộng đến mười bốn cho mùa giải 2006-07 , và nó đã duy trì con số này kể từ đó. Các nhà vô địch hiện tại là F91 Dudelange .