| Tên | ||
|---|---|---|
| 10 | Junya Kitano | |
| 11 | Hiroumi Kakura | |
| 25 | Shimpei Yamada | |
| 17 | Iguchi Ryosuke | |
| 20 | Kaito Anzai | |
| 35 | Kensuke Terao | |
| 38 | Soha Matsuura | |
| Mizuki Aiba | ||
| Shinnosuke Ito | ||
| Shunsuke Sato | ||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 37 | 167 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 33 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 29 | 180 cm | 76 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |

