| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 38 | - | - | Croatia |
| Tiền đạo | 27 | 186 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo | 36 | 181 cm | 76 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 186 cm | 83 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 175 cm | 71 kg | Mỹ |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 175 cm | 73 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 180 cm | 71 kg | Romania |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 185 cm | 74 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 19 | - | 67 kg | Guinea |
| Tiền vệ | 18 | - | 76 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 193 cm | 82 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 192 cm | 86 kg | Bulgaria |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 185 cm | 79 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 180 cm | 68 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 176 cm | 66 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 178 cm | 74 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | 70 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | 68 kg | Ghana |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 170 cm | 67 kg | Albania |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | 69 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 179 cm | 67 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 193 cm | 86 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | - | 70 kg | Georgia |
| Hậu vệ cánh phải | 38 | 185 cm | 82 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 187 cm | 78 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | - | 74 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 180 cm | 67 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 28 | 192 cm | 86 kg | Slovenia |
| Thủ môn | 17 | - | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 23 | 191 cm | 78 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 20 | - | 79 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 20 | 185 cm | - | Đan Mạch |

