Vejle Đội hình

Tên
 
Ivan Prelec
Ivan Prelec
9
Jelle Duin
Jelle Duin
18
Anders K. Jacobsen
Anders K. Jacobsen
25
Nicolas Gammelgaard
Nicolas Gammelgaard
19
Wahid Faghir
Wahid Faghir
11
Jonathan Amon
Jonathan Amon
17
Andrew Hjulsager
Andrew Hjulsager
80
Alexi Paul Pitu
Alexi Paul Pitu
7
Christian Gammelgaard
Christian Gammelgaard
20
Abdoulaye Camara
Abdoulaye Camara
36
Max Jensen
Max Jensen
31
Hjalte Christensen
Hjalte Christensen
5
Valdemar Jensen
Valdemar Jensen
13
Stefan Velkov
Stefan Velkov
14
Damian van Bruggen
Damian van Bruggen
2
Thomas Gundelund Nielsen
Thomas Gundelund Nielsen captain
8
Lauritsen Tobias
Lauritsen Tobias
10
Mikkel Duelund
Mikkel Duelund
26
Sander Ravn
Sander Ravn
32
Bismark Edjeodji
Bismark Edjeodji
34
Lundrim Hetemi
Lundrim Hetemi
 
Clemens Astrup
Clemens Astrup
3
Christian Sorensen
Christian Sorensen
16
Tobias Bach
Tobias Bach
21
Giorgi Tabatadze
Giorgi Tabatadze
4
Lasse Nielsen
Lasse Nielsen
23
Lasse Flo
Lasse Flo
6
Mike Vestergaard
Mike Vestergaard
30
Enggard Mads
Enggard Mads
1
Igor Vekic
Igor Vekic
12
Thorbjorn Ploger
Thorbjorn Ploger
24
Tobias Haahr Jakobsen
Tobias Haahr Jakobsen
33
Gustav Knudsen
Gustav Knudsen
99
Gustav Norregaard
Gustav Norregaard
POS AGE HT WT NAT
HLV 38 - - Croatia
Tiền đạo 27 186 cm 78 kg Hà Lan
Tiền đạo 36 181 cm 76 kg Đan Mạch
Tiền đạo 17 - - Đan Mạch
Tiền đạo trung tâm 22 186 cm 83 kg Đan Mạch
Tiền đạo cánh trái 27 175 cm 71 kg Mỹ
Tiền đạo cánh trái 31 175 cm 73 kg Đan Mạch
Tiền đạo cánh trái 24 180 cm 71 kg Romania
Tiền đạo cánh phải 23 185 cm 74 kg Đan Mạch
Tiền vệ 19 - 67 kg Guinea
Tiền vệ 18 - 76 kg Đan Mạch
Hậu vệ 18 - - Đan Mạch
Hậu vệ trung tâm 23 193 cm 82 kg Đan Mạch
Hậu vệ trung tâm 29 192 cm 86 kg Bulgaria
Hậu vệ trung tâm 30 185 cm 79 kg Hà Lan
Tiền vệ trung tâm 24 180 cm 68 kg Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm 22 176 cm 66 kg Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm 29 178 cm 74 kg Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm 19 - 70 kg Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm 19 - 68 kg Ghana
Tiền vệ trung tâm 26 170 cm 67 kg Albania
Tiền vệ trung tâm 20 - 69 kg Đan Mạch
Hậu vệ cánh trái 33 179 cm 67 kg Đan Mạch
Hậu vệ cánh trái 23 193 cm 86 kg Đan Mạch
Hậu vệ cánh trái 20 - 70 kg Georgia
Hậu vệ cánh phải 38 185 cm 82 kg Đan Mạch
Hậu vệ cánh phải 20 187 cm 78 kg Đan Mạch
Tiền vệ phòng ngự 28 - 74 kg Đan Mạch
Tiền vệ phòng ngự 22 180 cm 67 kg Đan Mạch
Thủ môn 28 192 cm 86 kg Slovenia
Thủ môn 17 - - Đan Mạch
Thủ môn 23 191 cm 78 kg Đan Mạch
Thủ môn 20 - 79 kg Đan Mạch
Thủ môn 20 185 cm - Đan Mạch