Thông tin
Rubin Kazan
Contract Period:
22
- Kosovo,CroatiaQuốc gia
-
24AGE
15/10/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Nga
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 23/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1(0.38)Sút bóng
(OT)
- 23.83(17.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.69Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 1.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.41Đánh đầu thành công
- 15/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.82(0.23)Sút bóng
(OT)
- 16.36(11.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.59Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15.5(12.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 2.17Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Slovakia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|