| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 53 | 171 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền đạo | 17 | - | 68 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 180 cm | 65 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 175 cm | 69 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 184 cm | 79 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 176 cm | 66 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 170 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 177 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 184 cm | 72 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 178 cm | 72 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 185 cm | 83 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 188 cm | 76 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 169 cm | 66 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 35 | 173 cm | 72 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 179 cm | 69 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 174 cm | 70 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 182 cm | 76 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 182 cm | 74 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 174 cm | 65 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 179 cm | 75 kg | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 170 cm | 69 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 168 cm | 73 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 171 cm | 68 kg | Chilê |
| Thủ môn | 31 | 186 cm | 84 kg | Argentina |
| Thủ môn | 31 | 199 cm | 85 kg | Colombia |
| Thủ môn | 19 | - | - | Argentina |
| Thủ môn | 22 | 189 cm | - | Uruguay |

