Thông tin
FC Koper
Contract Period:
32
- SerbiaQuốc gia
-
26AGE
29/12/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 26/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.48(0.22)Sút bóng
(OT)
- 21.67(16.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 1.26Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.37Đánh đầu thành công
- 23/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Viking |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FK Zeljeznicar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|