| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 36 | 189 cm | 86 kg | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 187 cm | 83 kg | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 193 cm | 83 kg | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 189 cm | 76 kg | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 176 cm | 71 kg | Venezuela |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 184 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 177 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 178 cm | 68 kg | Venezuela |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 170 cm | 64 kg | Venezuela |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 179 cm | 73 kg | Venezuela |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 167 cm | 74 kg | Venezuela |
| Hậu vệ | 26 | 185 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 190 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 182 cm | 72 kg | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | 80 kg | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 181 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 187 cm | 82 kg | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 189 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 184 cm | 78 kg | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 176 cm | 68 kg | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 180 cm | 73 kg | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 175 cm | 68 kg | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 177 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 176 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 177 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 176 cm | 71 kg | Venezuela |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 180 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 172 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 178 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 173 cm | 73 kg | Venezuela |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 168 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 176 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 182 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 178 cm | 74 kg | Venezuela |
| Thủ môn | 31 | 189 cm | 83 kg | Venezuela |
| Thủ môn | 26 | 189 cm | - | Venezuela |
| Thủ môn | 29 | 182 cm | 82 kg | Venezuela |
| Thủ môn | 23 | 198 cm | 83 kg | Venezuela |
| Thủ môn | 28 | 180 cm | - | Venezuela |
| Thủ môn | 25 | 185 cm | - | Venezuela |

