| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 68 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo | 29 | 178 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 167 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo thứ hai | 41 | 169 cm | 68 kg | Mexico |
| Tiền vệ | 41 | 189 cm | 81 kg | Mexico |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ cánh phải | 38 | 173 cm | 76 kg | Mexico |
| Hậu vệ | 32 | 175 cm | 67 kg | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 46 | 175 cm | 76 kg | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 181 cm | 72 kg | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 40 | 169 cm | 63 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 36 | 166 cm | 64 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 39 | 169 cm | 63 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 37 | 178 cm | 67 kg | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 39 | 174 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 37 | 189 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 43 | 187 cm | 85 kg | Mexico |

