| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 32 | 168 cm | 57 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 33 | 177 cm | 77 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 37 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 40 | 169 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 44 | 173 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 35 | 177 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 37 | 171 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 41 | 178 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 35 | 176 cm | 74 kg | Brazil |
| Tiền vệ | 32 | 180 cm | 76 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | 174 cm | 76 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 34 | 175 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 31 | 166 cm | 53 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 32 | 173 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 32 | 172 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 32 | 176 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | 163 cm | 58 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 34 | 166 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 36 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 36 | 184 cm | 83 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 35 | 187 cm | 78 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 40 | 176 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 36 | 175 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 33 | 185 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 34 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 30 | 176 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 35 | 177 cm | 68 kg | Nhật Bản |

