Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
32AGE
06/02/1994
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Na Uy
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(1.5)Sút bóng
(OT)
- 25(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 22.1(16.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.32(0.05)Sút bóng
(OT)
- 30.05(24.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 1.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.34Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.62(0.14)Sút bóng
(OT)
- 33.34(26.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Tromsdalen UIL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Mjondalen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|