| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
44 |
178 cm |
74 kg |
Đức |
|
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
180 cm |
78 kg |
Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
185 cm |
84 kg |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
182 cm |
81 kg |
Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
179 cm |
86 kg |
Đức |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
181 cm |
70 kg |
Đức |
| Tiền đạo cánh phải |
25 |
185 cm |
86 kg |
Đức |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
177 cm |
68 kg |
Algeria |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
184 cm |
76 kg |
Serbia |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
187 cm |
70 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
189 cm |
76 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
187 cm |
80 kg |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
196 cm |
90 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
195 cm |
95 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
188 cm |
78 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
186 cm |
81 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái |
29 |
180 cm |
71 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
190 cm |
90 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh phải |
30 |
183 cm |
74 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
181 cm |
77 kg |
Pháp |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
180 cm |
70 kg |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
183 cm |
79 kg |
Đức |
| Tiền vệ phòng ngự |
29 |
191 cm |
76 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
190 cm |
82 kg |
Tây Ban Nha |
| Thủ môn |
31 |
190 cm |
89 kg |
Đức |
| Thủ môn |
27 |
192 cm |
89 kg |
Đức |
| Thủ môn |
18 |
188 cm |
74 kg |
Đức |