Thông tin
Dundee United
Contract Period:
5
- CroatiaQuốc gia
-
26AGE
19/09/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 29/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.03
0.21
Thẻ phạt
- 1.18(0.45)Sút bóng
(OT)
- 33.73(25.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 2.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.64Đánh đầu thành công
- 32/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.71(0.2)Sút bóng
(OT)
- 30.51(22.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 2.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 1.89Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 2.69Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.94Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
UNA Strassen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|