Victor Andrade Santos info
Thông tin
Nautico (PE)
Contract Period:
-
11
- BrazilQuốc gia
-
31AGE
30/09/1995
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Đức
-
UEFA Champions League
-
26
-
24
-
21
-
20
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 7/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.44
Thẻ phạt
- 1.56(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.78(6.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.78Rê bóng
- 3.11Bị phạm lỗi
- 1.89Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 1.78Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2(0.67)Sút bóng
(OT)
- 11.33(9.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.83Rê bóng
- 3.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2.83Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 13/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.18
Thẻ phạt
- 2.29(0.59)Sút bóng
(OT)
- 14.59(10.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3.59Rê bóng
- 4.35Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.76Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Botafogo SP |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Athletic Club MG |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Gremio Novorizontino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D3
|
Floresta CE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D3
|
Londrina (PR) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA SP
|
Guarani Futebol Clube |
0 |
0 |
0 |
0
1
|