Thông tin
Go Ahead Eagles
Contract Period:
16
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
30AGE
14/01/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23
-
22-23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 22/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.23(0.5)Sút bóng
(OT)
- 20.35(13.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 32/34GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 2.03(0.76)Sút bóng
(OT)
- 21.15(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 23/34GS/GP
- 0.18(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.79(0.74)Sút bóng
(OT)
- 12.44(8.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 1.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 19.8(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/28GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.48(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Al-Duhail |
1 |
0 |
0 |
0
0
|