Thông tin
Hammarby
Contract Period:
4
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
26AGE
17/09/2000
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Cúp Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
25-26
-
25-26
-
24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 78.33(71.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.33Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 21(16.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
GAIS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rosenborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Sporting Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|