Thông tin
FC Porto
Contract Period:
8
- Đan MạchQuốc gia
-
20AGE
25/02/2006
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
FC Famalicao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Belarus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|