Thông tin
Monterrey
Contract Period:
4
- MexicoQuốc gia
-
24AGE
07/03/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
-
NCAL Cup
-
CONCACAF Nations League
-
Copa Mexico
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22-23
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 20/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.08
Thẻ phạt
- 0.35(0.12)Sút bóng
(OT)
- 40.85(36.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 1.35Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 22/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 15.31(13.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 1.67Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 57(51)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Santos Laguna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Cruz Azul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
FC Juarez |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NCAL Cup
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|