Thông tin
Real Salt Lake
Contract Period:
17
- NigeriaQuốc gia
-
27AGE
05/09/1999
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26
-
25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.82(0.55)Sút bóng
(OT)
- 3.82(2.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 8/9GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.11
0.11
Thẻ phạt
- 2.56(1.56)Sút bóng
(OT)
- 13.33(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.22Rê bóng
- 1.56Bị phạm lỗi
- 1.89Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 2.11Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.25(0.38)Sút bóng
(OT)
- 5.25(2.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 8/26GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.44(0.22)Sút bóng
(OT)
- 4.33(2.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 2.11Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 7/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 5.67(3.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 2.17Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 13/18GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
San Diego FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
St. Louis City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Austin FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MLS
|
Minnesota United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FK Aktobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Mlada Boleslav |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|