Thông tin
Uniao Leiria
Contract Period:
5
- Guinea Bissau,Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
28/07/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thống kê cầu thủ
- 16/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 8.17(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
SC Farense |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POR D2
|
FC Penafiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Maritimo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Chaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Ai Cập |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Academico Viseu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Leixoes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
CD Mafra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|