Thông tin
Cu-a-la Lăm-pơ
Contract Period:
77
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
33AGE
02/11/1993
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
Thống kê cầu thủ
- 19/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
Negeri Sembilan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
DPMM FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MALAC
|
Terengganu |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Melaka FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
DPMM FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS FAC
|
Kelantan United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|