| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | 176 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 194 cm | 82 kg | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 175 cm | 75 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 175 cm | 72 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 182 cm | 74 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 172 cm | 64 kg | Na Uy |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 188 cm | 78 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 185 cm | 82 kg | Úc |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | 78 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 194 cm | 80 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 190 cm | 77 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 185 cm | 73 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 183 cm | 73 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 182 cm | 74 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 188 cm | 77 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 182 cm | 70 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 189 cm | 77 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 184 cm | 72 kg | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 178 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 183 cm | 73 kg | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 182 cm | 77 kg | New Zealand |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 180 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 35 | 183 cm | 75 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 18 | - | - | Na Uy |
| Thủ môn | 24 | 192 cm | - | Slovakia |
| Thủ môn | 18 | - | - | Na Uy |

