Thông tin
FK Nizhny Novgorod
Contract Period:
2
- NgaQuốc gia
-
24AGE
14/02/2002
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 13/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.37
Thẻ phạt
- 0.42(0.11)Sút bóng
(OT)
- 23.53(18.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 2.32Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.26(0.04)Sút bóng
(OT)
- 31.83(25.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 2.13Đánh đầu thành công
- 26/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.08
0.23
Thẻ phạt
- 0.35(0.08)Sút bóng
(OT)
- 31.19(23.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 2.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 0.85Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 2.19Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.37(0.16)Sút bóng
(OT)
- 24.11(16.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.32Cắt bóng
- 0.74Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 1.84Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 32(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Tekstilshchik Ivanovo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|