Thông tin
IFK Varnamo
Contract Period:
7
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
34AGE
02/01/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Nga
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
B93 Copenhagen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Lyngby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|