Thông tin
IA Akranes
Contract Period:
-
9
- IcelandQuốc gia
-
32AGE
23/06/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 12/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Valur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Thor Akureyri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE CUP
|
Grindavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
Haukar |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
Valur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|