Thông tin
Korona Kielce
Contract Period:
26
- BulgariaQuốc gia
-
26AGE
05/03/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
20
Thống kê cầu thủ
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 49.67(34.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 3.33Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 42(27.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.6Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 35.67(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.33Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 3.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
WCPEU
|
Bulgaria |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|