Thông tin
Hegelmann Litauen
Contract Period:
-
8
- LithuaniaQuốc gia
-
31AGE
08/05/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
Europa Conference League
-
Cúp Lithuania
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
25-26
-
25
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 11.67(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Paide Linnameeskond |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Banga Gargzdai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LIT Cup
|
Transinvest Vilnius |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Banga Gargzdai |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Transinvest Vilnius |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Suduva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Baltija Panevezys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|