Thông tin
- Phần LanQuốc gia
-
24AGE
27/01/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
VĐQG Croatia
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro U21
-
VĐQG Phần Lan
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 12.8(10.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32.5(30.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 60.5(55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 40(37.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 24/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Hà Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Ukraine |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Hà Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO Cup
|
NK Lokomotiva Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|