Thông tin
Royal Antwerp FC
Contract Period:
18
- Hà LanQuốc gia
-
32AGE
14/06/1994
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Mexico Liga MX
-
Copa Mexico
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
International Champions Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
La Louviere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|