Thông tin
Paris FC
Contract Period:
4
- PhápQuốc gia
-
29AGE
04/07/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
22-23
-
16-17
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 9/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.04(0.3)Sút bóng
(OT)
- 17.43(15.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 29/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 1.19(0.29)Sút bóng
(OT)
- 33.55(26.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.16Chọc khe
- 1.45Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.26Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 1.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 10/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.94(0.06)Sút bóng
(OT)
- 22.88(17.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.12Sai lầm
- 2.12Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Saint-Etienne |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|