Thông tin
Al-Shabab
Contract Period:
14
- Thụy SĩQuốc gia
-
31AGE
08/10/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £3.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Siêu cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SK CUP
|
Abha |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Bắc Ireland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
1 |
0 |
0
1
|